OKR Community
OKR Community
🏅 Top Voice
·Đồng hành cùng bạn hiệu quả & thành công hơn với phương pháp quản trị mục tiêu OKR
Management Framework

OKR, Agile và Scrum: Hướng dẫn toàn diện

OKR, Agile và Scrum có mối liên hệ như thế nào? Khi triển khai OKRs hoặc tích hợp OKRs vào Scrum, nhiều nhân viên thường gặp khó khăn trong việc hiểu rõ cách các phương pháp Agile này tương tác với nhau.

Bài viết này sẽ giúp bạn làm sáng tỏ mối quan hệ giữa OKR và Agile, đồng thời giải đáp những câu hỏi quan trọng sau:

Sự nhầm lẫn phổ biến này bắt nguồn từ việc nhiều người xem Agile như một phương pháp dành riêng cho phát triển phần mềm. Trong nhiều trường hợp, Agile thường được đồng nhất với Scrum, một framework phổ biến trong Agile Software Development. Tuy nhiên, đây không phải là cách hiểu chính xác.

Để thực sự hiểu về OKRs và Agile, chúng ta cần quay lại lý do tại sao Agile ra đời và điều gì đã chi phối cách làm việc trước đó – đó chính là mô hình thác nước (Waterfall Model).

Mô hình thác nước (Waterfall Model) là gì?

Mô hình thác nước (Waterfall Model) là một mô hình quản lý dự án tuyến tính, đặc biệt phổ biến trong phát triển phần mềm. Đặc điểm của mô hình này là các quy trình phát triển được chia thành các giai đoạn kế tiếp nhau, và mỗi giai đoạn chỉ có thể bắt đầu khi giai đoạn trước đã hoàn thành theo các tiêu chí hoặc cột mốc được xác định trước. Nói cách khác, đây là một mô hình có tính kế thừa, không thể quay lại điều chỉnh nếu một giai đoạn đã hoàn tất.

Mô hình thác nước có nhiều biến thể, nhưng phổ biến nhất gồm 5 giai đoạn chính:

1️⃣ Lập kế hoạch (Planning): Phân tích yêu cầu và đặc tả hệ thống.

2️⃣ Thiết kế (Design): Xây dựng thiết kế tổng thể và chi tiết của hệ thống.

3️⃣ Phát triển (Development): Tiến hành lập trình và viết mã nguồn.

4️⃣ Kiểm thử (Testing): Kiểm tra và sửa lỗi trước khi triển khai.

5️⃣ Triển khai và bảo trì (Deployment & Maintenance): Đưa hệ thống vào vận hành và bảo trì định kỳ.

Cách vận hành của mô hình thác nước dẫn đến quy trình cứng nhắc với các mục tiêu không thể điều chỉnh linh hoạt, điều này kìm hãm sự linh hoạt (agility) ngay từ đầu.

Vào những năm 1970, khi mô hình này được phát triển, nó hoàn toàn phù hợp với bối cảnh kinh tế lúc bấy giờ. Các mối quan hệ trong kinh doanh còn đơn giản, thị trường dễ dự đoán và việc triển khai theo kế hoạch cố định là hợp lý.

Tuy nhiên, thế giới ngày nay quá phức tạp để dựa vào một mô hình tĩnh như vậy. Trên thực tế, tư duy của mô hình thác nước dựa trên 4 giả định sai lầm cơ bản:

1️⃣ Chúng ta có thể dự đoán trước tất cả các bước trong kế hoạch một cách chi tiết.

2️⃣ Hầu hết các kế hoạch đã đề ra sẽ chính xác.

3️⃣ Môi trường thị trường sẽ không thay đổi nhiều hoặc rất ít thay đổi.

4️⃣ Những thay đổi sẽ không đáng kể, việc đánh giá lại kế hoạch mỗi 6 tháng là đủ để thích ứng.

Trong thế giới đầy biến động và khó đoán như hiện nay, sự cứng nhắc của mô hình thác nước đã trở nên lỗi thời. Các doanh nghiệp cần linh hoạt hơn, nhanh nhẹn hơn để thích ứng với thay đổi liên tục và khó lường.

Những phương pháp quản lý hiện đại như "Agile", "Scrum" và "OKRs" ra đời để thay thế mô hình cũ, giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với thị trường, cải tiến liên tục và đáp ứng nhu cầu của nhân viên một cách hiệu quả hơn.

Agile là gì?

Thuật ngữ “Agile” được đưa ra bởi ba nhà khoa học tại Đại học Lehigh (Bethlehem) và được định nghĩa là một tư duy quản lý nhằm giúp tổ chức trở nên linh hoạt, chủ động và nhanh nhạy hơn trong công việc hàng ngày.

Trước đây, các công ty truyền thống thường hoạt động theo quy trình hoặc dự án cố định. Mô hình này dẫn đến cấu trúc phân cấp cứng nhắc, gây cản trở và làm chậm khả năng thích ứng trong một thị trường đầy biến động.

Để khắc phục những hạn chế của mô hình cũ, Agile ra đời với 6 đặc điểm cốt lõi giúp tổ chức trở nên linh hoạt hơn:

1️⃣ Tầm nhìn và sứ mệnh linh hoạt

2️⃣ Cấu trúc tổ chức lấy khách hàng làm trung tâm

3️⃣ Quy trình làm việc theo chu kỳ lặp

4️⃣ Mô hình lãnh đạo lấy nhân viên làm trung tâm

5️⃣ Công cụ quản lý và nhân sự linh hoạt

6️⃣ Văn hóa tổ chức linh hoạt

Khái niệm Agile thực sự trở nên phổ biến sau khi "Tuyên ngôn Agile" (Agile Manifesto) được công bố vào năm 2001. Mặc dù các nguyên tắc trong Agile có thể áp dụng rộng rãi, nhưng ban đầu chúng tập trung chủ yếu vào phát triển phần mềm. Chính từ tư duy Agile, Scrum đã ra đời – một framework phổ biến để quản lý dự án phần mềm một cách linh hoạt và hiệu quả.

Scrum là gì?

Scrum là một framework quản lý dự án giúp tổ chức làm việc theo phương pháp Agile, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Scrum liên kết các sự kiện (cuộc họp), sản phẩm (backlog) và vai trò (trách nhiệm) thông qua các quy tắc cụ thể, giúp nhóm làm việc một cách linh hoạt và hiệu quả.

Thuật ngữ "Scrum" ban đầu xuất phát từ bóng bầu dục, mô tả một tình huống khi cả đội cùng hợp tác để đưa bóng về phía trước.

Nhà phát triển phần mềm người Mỹ Ken Schwaber đã đóng vai trò quan trọng trong việc chính thức hóa Scrum lần đầu tiên vào năm 1993 và đã viết vào thời điểm đó: "Scrum chấp nhận rằng quá trình phát triển không thể dự đoán trước. Sản phẩm là phần mềm tốt nhất có thể xét về chi phí, chức năng, thời gian và chất lượng."

Scrum chủ yếu dựa trên khái niệm “Sprint” – các chu kỳ làm việc ngắn hạn giúp nhóm liên tục cải tiến và phản hồi nhanh:

  • Một sprint đại diện cho một đơn vị thời gian đã được xác định trong đó một nhóm tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.

  • Một sprint thường kéo dài từ một tuần đến một tháng. Mỗi sprint kết thúc với một buổi review. Điều này có nghĩa là nhóm Scrum - và các bên liên quan quan trọng khác - sẽ xem xét tiến độ đạt được vào cuối mỗi sprint. Đây cũng là thời điểm để xác định các nền tảng cho các sprint tiếp theo.

  • Sau khi review, một yếu tố mới sẽ được chọn từ Product Backlog và một sprint mới bắt đầu. Product Backlog mô tả một tập hợp các yêu cầu phát triển sản phẩm, được giải quyết từng phần một.

  • Trong suốt các sprint, mỗi ngày sẽ có một cuộc họp Daily Scrum. Đây là nơi các nhóm báo cáo ngắn gọn về tiến độ của mình. Cuộc họp Daily Scrum không nên kéo dài quá 15 phút.

💡 Scrum giúp hiện thực hóa Agile ở cấp độ vận hành (quản lý dự án và sản phẩm), nhưng để mở rộng tính linh hoạt cho toàn tổ chức, chúng ta cần một hệ thống đo lường hiệu suất phù hợp – đây chính là lúc OKRs phát huy tác dụng.

OKRs là gì?

OKRs (Objectives and Key Results) chính là mảnh ghép còn thiếu khi một doanh nghiệp muốn chuyển đổi sang mô hình Agile, nhưng chỉ mới dựa vào Scrum.

💡 Tại sao?

  • Scrum tập trung vào hoạt động vận hành (operations), giúp nhóm làm việc linh hoạt và hiệu quả hơn.

  • OKRs lại tập trung vào thiết lập mục tiêu chiến lược, đảm bảo tổ chức định hướng đúng đắn và đo lường được tiến độ.

  • Khi kết hợp OKRs và Scrum, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống quản lý linh hoạt hoàn chỉnh, vừa đảm bảo mục tiêu chiến lược, vừa thúc đẩy tính linh hoạt trong vận hành.

💡 OKRs hoạt động như thế nào?

OKRs là một hệ thống quản lý hiện đại, tập trung vào mục tiêu định hướng (Objectives) và kết quả then chốt (Key Results).

✔ Objectives (Mục tiêu): Là các mục tiêu định tính, mang tính truyền cảm hứng, giúp định hướng chiến lược.

✔ Key Results (Kết quả then chốt): Là các chỉ số định lượng, giúp đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu.

💡 OKRs đã phát triển như thế nào?

Ban đầu, phương pháp OKRs được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon với những cái tên nổi bật như:

  • LinkedIn

  • Spotify

  • Slack

Tuy nhiên, đến nay, OKRs không chỉ giới hạn trong lĩnh vực công nghệ, mà đã được ứng dụng thành công ở nhiều ngành công nghiệp khác nhau, giúp doanh nghiệp thuộc mọi quy mô tối ưu hóa hiệu suất và chiến lược phát triển.

OKRs và Agile: Làm thế nào OKRs tạo ra tính linh hoạt?

Mặc dù OKRs không phải là một phương pháp phát triển phần mềm Agile như Scrum, nhưng nó đại diện cho tinh thần Agile trong quản lý chiến lược. Khi được hiểu đúng và áp dụng hiệu quả, OKRs có thể giúp tổ chức trở nên linh hoạt hơn, cải thiện khả năng thích ứng với thay đổi.

Dưới đây là những cách mà OKRs thúc đẩy tính Agile trong tổ chức:

1️⃣ Mục tiêu được đặt ra thường xuyên hơn

Trước khi OKRs trở nên phổ biến, hầu hết các doanh nghiệp chỉ thiết lập mục tiêu hàng năm và đánh giá một lần vào cuối năm. Tuy nhiên, trong một thế giới đầy biến động, điều này quá chậm và hạn chế khả năng phản ứng nhanh của doanh nghiệp.

OKRs giải quyết vấn đề này bằng cách đặt mục tiêu theo chu kỳ ngắn hơn (thường là theo quý). Điều này cho phép doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược ít nhất 4 lần/năm và nhanh chóng thích ứng với những thay đổi bên trong hoặc bên ngoài tổ chức, giúp tăng cường tính linh hoạt.

2️⃣ Minh bạch hơn và giao tiếp tốt hơn

Để một tổ chức có thể phản ứng nhanh trước các thay đổi, cần có hai yếu tố quan trọng:

✅ Minh bạch (Transparency) – Tất cả nhân viên cần có quyền truy cập vào thông tin quan trọng.

✅ Giao tiếp hiệu quả (Communication) – Các đội nhóm và bộ phận phải có khả năng trao đổi thông tin với nhau dễ dàng.

💡 OKRs giúp tăng cường tính minh bạch bằng cách công khai các mục tiêu trong toàn công ty, giúp nhân viên hiểu rõ sứ mệnh và chiến lược tổng thể.

💡 OKRs cũng thúc đẩy giao tiếp nội bộ thông qua các sự kiện như:

✔ OKR Planning – Nhóm cùng nhau thiết lập mục tiêu.

✔ OKR Check-in hàng tuần – Cập nhật tiến độ và thảo luận các thách thức.

✔ OKR Review & Retrospective – Đánh giá kết quả và cải tiến quy trình.

Nhờ đó, các nhóm làm việc không còn bị "cô lập", mà thay vào đó hợp tác chặt chẽ hơn, giúp rút ngắn chu kỳ phản hồi và tối ưu hiệu suất.

3️⃣ Mục tiêu chung và động lực nội tại

Thông tin minh bạch sẽ không mang lại hiệu quả nếu mỗi người lại làm việc theo một hướng khác nhau. Để tổ chức hoạt động linh hoạt và hiệu quả, cần có một mục tiêu chung rõ ràng, giúp toàn bộ nhân viên hướng về cùng một mục tiêu.

💡 OKRs tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa cá nhân, đội nhóm và công ty. Khi OKRs được thiết lập một cách có ý nghĩa và được đồng sáng tạo bởi các nhóm, nhân viên sẽ cam kết mạnh mẽ hơn với sứ mệnh của doanh nghiệp. Điều này tạo ra động lực nội tại, thay vì chỉ tuân theo lệnh từ trên xuống.

Lưu ý: Nếu OKRs chỉ được giao từ trên xuống (top-down delegation), doanh nghiệp sẽ mất đi cả hai lợi ích: sự kết nối có ý nghĩa và động lực nội tại.

4️⃣ Tự chủ và tự tổ chức

Một tổ chức linh hoạt cần có sự tự chủ, thay vì phải chờ phê duyệt từ nhiều cấp quản lý.

💡 OKRs giúp phân quyền cho các đội nhóm, cho phép họ tự thiết lập mục tiêu của riêng mình, thay vì chỉ nhận lệnh từ cấp trên. Điều này giúp:

✔ Các nhóm phản ứng nhanh hơn với thị trường mà không bị cản trở bởi quy trình hành chính.

✔ Nhân viên cảm thấy có trách nhiệm hơn với công việc của họ, thúc đẩy sáng tạo và đổi mới.

✔ Giảm thiểu sự chậm trễ trong quy trình ra quyết định, giúp tổ chức hoạt động nhanh nhẹn hơn.

5️⃣ Tăng cường lấy khách hàng làm trung tâm

Trong môi trường Agile, mục tiêu không chỉ là hoàn thành công việc (output), mà là tạo ra giá trị thực sự (outcome).

💡 OKRs giúp doanh nghiệp tập trung vào outcome thay vì chỉ đo lường output.

✔ Output (Kết quả đầu ra): Chỉ đơn giản là hoàn thành một nhiệm vụ (ví dụ: phát triển một tính năng mới).

✔ Outcome (Kết quả thực tế): Đo lường giá trị mà khách hàng thực sự nhận được (ví dụ: số người dùng thực sự sử dụng tính năng đó).

💡 Cách tiếp cận dựa trên outcome buộc doanh nghiệp phải hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, từ đó mở rộng kênh giao tiếp với khách hàng và thu thập phản hồi liên tục, giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh hơn với thị trường.

Tổng quan về OKR, Agile and Scrum

Agile

OKR

Scrum

Tư duy tập thể của một công ty

Phương pháp quản lý mục tiêu

Phương pháp quản lý dự án

Tư duy tổng thể (tư duy bao quát)

Cấp độ chiến lược

Cấp độ vận hành (chủ yếu trong phát triển phần mềm)

Thể hiện qua các hành vi tổ chức mang tính tiên đoán, tham gia, linh hoạt và chủ động

- Quản lý mục tiêu theo phương pháp Agile
- Căn chỉnh chiến lược
- Minh bạch
- Tập trung vào những gì quan trọng nhất
- Tự tổ chức
- Hợp tác liên chức năng

- Linh hoạt thông qua lập kế hoạch thích ứng
- Kênh giao tiếp ngắn gọn
- Ít quan liêu nhờ có ít quy tắc
- Tập trung vào cải tiến liên tục

OKR và Scrum – Sự kết hợp hoàn hảo cho tính linh hoạt toàn diện

Như đã đề cập trước đó, OKRs và Scrum có thể được kết hợp với nhau một cách hiệu quả. Khi được triển khai đúng cách, hai phương pháp này tạo thành một công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp trở thành một tổ chức linh hoạt thực sự. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích của sự kết hợp này, cần lưu ý một số điểm quan trọng:

Hiểu rõ từng framework

Trước tiên, tất cả nhân viên cần hiểu rõ mục đích và phạm vi áp dụng của OKR và Scrum. Những người chịu trách nhiệm chính trong quy trình này, như OKR Master và Scrum Master, nên phối hợp chặt chẽ với nhau, cùng đánh giá chu kỳ trước và định hướng mục tiêu cho chu kỳ tiếp theo.

OKRs cần được xác định trước

  • OKRs có chu kỳ dài hơn (thường là theo quý) so với các vòng Sprint của Scrum (thường là từ 1 đến 4 tuần).

  • Key Results phải tập trung vào outcome (kết quả thực tế) thay vì chỉ đo lường output (sản phẩm đầu ra).

  • Sau khi đã thiết lập OKRs, nhóm có thể chuyển sang lập kế hoạch cho từng Sprint.

Xác định độ dài Sprint hợp lý

  • Thông thường, chu kỳ Sprint nên kéo dài 2 tuần, giúp giữ được sự linh hoạt của Scrum (ngắn hạn, vận hành) và tính chiến lược của OKRs (trung hạn, chiến lược).

  • Trong mỗi Sprint, nhóm có thể chọn các mục tiêu cụ thể (Sprint Goals) để thực hiện, và liên kết các mục tiêu này với các Key Results tương ứng.

Bằng cách kết hợp Scrum vào OKRs (hoặc ngược lại), doanh nghiệp có thể cải thiện hiệu suất, nâng cao tính linh hoạt và đảm bảo rằng mọi người trong tổ chức đang làm việc theo đúng hướng.

Kết luận: OKRs, Agile và Scrum

Agile không chỉ là một phương pháp mà còn là một tư duy quản lý, ra đời nhằm thích ứng với thế giới ngày càng phức tạp – nơi mà mô hình thác nước (Waterfall) và các phương pháp quản lý truyền thống không còn hiệu quả.

Trong hệ sinh thái Agile:

✅ OKR là phương pháp quản lý mục tiêu theo hướng linh hoạt (agile goal management).

✅ Scrum là phương pháp quản lý dự án theo hướng linh hoạt (agile project management).

Cả hai framework này đều nằm trong Agile, khi được kết hợp đúng cách, chúng có thể tạo thành một hệ thống quản lý mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp đạt được sự linh hoạt toàn diện.

Other Articles

Other Topics